sứ đoàn

Học thuật
Thân thiện
sứ đoàn

Sứ đoàn nước ngoài được đón tiếp tại sân bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phái đoàn ngoại giao: Một nhóm người được một quốc gia hoặc chính phủ cử đi để thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao tại một quốc gia khác. Đây một thuật ngữ mang tính trang trọng có thể mang sắc thái cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sứ đoàn của nước láng giềng đã đến thủ đô để tiến hành đàm phán.
    • Vị đại sứ dẫn đầu sứ đoàn trình quốc thư lên nguyên thủ quốc gia.
    • Các thành viên trong sứ đoàn đều những nhà ngoại giao kỳ cựu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sứ đoàn đặc mệnh toàn quyền": Một phái đoàn ngoại giao được trao quyền hạn đặc biệt rộng rãi để giải quyết các vấn đề quan trọng.

    • Sứ đoàn đặc mệnh toàn quyền được cử đi để ký kết hiệp ước hòa bình.
  • "tiếp đón sứ đoàn": Nghi thức đón tiếp một phái đoàn ngoại giao theo nghi lễ ngoại giao.

    • Lễ tiếp đón sứ đoàn được tổ chức trọng thể tại phủ Chủ tịch.
Biến thể từ gần giống
  • Phái đoàn ngoại giao (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hơn.
  • Đoàn ngoại giao (danh từ): Cách gọi tắt, thân mật hơn.
  • Sứ bộ (danh từ, cổ): Từ cổ có nghĩa tương tự, chỉ phái đoàn được phái đi thực hiện sứ mệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Phái bộ ngoại giao: Nhóm người được cử đi làm nhiệm vụ ngoại giao.
  • Đoàn đại biểu ngoại giao: Nhóm đại biểu thực hiện công tác đối ngoại.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "sứ đoàn" ngày nay ít được dùng trong văn phong hành chính, ngoại giao hiện đại thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, "phái đoàn ngoại giao" cách diễn đạt phổ biến hơn.
sứ đoàn

Sứ đoàn nước ngoài được đón tiếp tại sân bay.

  1. dt. Phái đoàn ngoại giao.

Từ gần giống

Từ chứa "sứ đoàn"